hột xoàn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Viên kim cương: "hột xoàn" là từ dùng trong phương ngữ Nam Bộ, Việt Nam, để chỉ viên kim cương - một loại đá quý cứng nhất, thường được cắt mài để làm đồ trang sức.
- Đồ trang sức bằng kim cương: Từ này cũng có thể dùng để chỉ chung các món đồ trang sức có gắn kim cương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy được tặng một chiếc nhẫn gắn hột xoàn. (Cô ấy được tặng một chiếc nhẫn gắn kim cương.)
- Ánh sáng từ hột xoàn thật lấp lánh. (Ánh sáng từ viên kim cương thật lấp lánh.)
- Cửa hàng đó chuyên bán hột xoàn. (Cửa hàng đó chuyên bán kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hột xoàn" trong văn hóa dân gian: Thường được nhắc đến như biểu tượng của sự quý giá, giàu có và vẻ đẹp vĩnh cửu.
- Câu chuyện cổ tích thường có những viên hột xoàn phát sáng. (Câu chuyện cổ tích thường có những viên kim cương phát sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Kim cương: Từ phổ thông, toàn dân, đồng nghĩa với "hột xoàn".
- Ngọc: Danh từ chung chỉ đá quý, có thể bao hàm cả kim cương nhưng thường chỉ các loại đá quý khác như ngọc lục bảo, hồng ngọc.
- Đá quý: Danh từ chung chỉ các loại khoáng vật có giá trị dùng làm trang sức.
Từ đồng nghĩa
- Kim cương: Từ phổ thông cùng chỉ loại đá quý này.
- Xoàn: Cách nói tắt, thân mật hơn của "hột xoàn".
Thành ngữ liên quan
- Quý như hột xoàn: Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự quý giá vô cùng của một thứ gì đó.
- Thời gian đối với anh ấy quý như hột xoàn. (Thời gian đối với anh ấy quý như kim cương.)